Greek Super League22:00 ngày 02/02/2025

Kallithea
0 - 1

Aris Thessaloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
KallitheaChỉ sốAris Thessaloniki
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2389
3Chỉ số 33
54Chỉ số 2434
14Chỉ số 2210
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Kallithea
Sơ đồ 4-2-2-213258771117827102825
Đội hình xuất phát

B.Barragán#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mejias#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Pasalidis#58 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Isimat-Mirin#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kenourgios#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ndiaye#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

J.Matilla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

G.Vrakas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

Demethryus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

M.Valbuena#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Loukinas#25 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Loukinas#24

G.Loukinas#9

G.Loukinas#18

G.Loukinas#14

G.Loukinas#5

G.Loukinas#29

G.Loukinas#3

G.Loukinas#37

G.Loukinas#7
Aris Thessaloniki
Sơ đồ 4-2-3-12333343758101679
Đội hình xuất phát

J.Cuesta#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Montoya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabiano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Vélez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Mendyl#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cifuentes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Monchu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Fetfatzidis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Sisto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Zamora#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zamora#30

A.Zamora#92

A.Zamora#70

A.Zamora#31

A.Zamora#77

A.Zamora#19

A.Zamora#11

A.Zamora#18

A.Zamora#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Thessaloniki2 - 0
Kallithea
Kallithea0 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 0
Kallithea
Aris Thessaloniki3 - 0
Kallithea
Kallithea2 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 1
Kallithea
Kallithea3 - 1
Aris Thessaloniki
Kallithea3 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 2
KallitheaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kallithea
Asteras Aktor1 - 0
Kallithea
Kallithea2 - 0
Volos NPS
AEK Athens2 - 0
Kallithea
Kallithea2 - 1
Lamia
Panathinaikos1 - 0
Kallithea
Kallithea1 - 1
Olympiacos Piraeus
Kallithea2 - 4
Levadiakos
Olympiacos Piraeus1 - 1
Kallithea
PAOK Saloniki2 - 2
Kallithea
Kallithea1 - 2
PanserraikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
Lamia0 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
Asteras Aktor2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 0
Panserraikos
Aris Thessaloniki2 - 1
Atromitos Athens
Aris Thessaloniki1 - 1
AEK Athens
AEK Athens4 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 1
Volos NPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kallithea
#10#20#30#43#510#60#70
Aris Thessaloniki
#11#21#30#43#54#60#70
Panetolikos Agrinio