Cypriot First Division00:00 ngày 10/03/2025

Omonia Aradippou
2 - 0

AEK Larnaca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia AradippouChỉ sốAEK Larnaca
2Chỉ số 227
36Chỉ số 2496
78Chỉ số 23102
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
0Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
2Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Aradippou
7323628411213517331
Đội hình xuất phát

F.B.Jorginho#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.dimitriou#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Bourama#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Havelka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kallis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karim mekkaoui#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cheick mohamed mozino#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Polykarpou#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antreas shikkis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexandros theocharous#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Loria#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Loria#27

G.Loria#18
G.Loria#16

G.Loria#43
G.Loria#29

G.Loria#89
G.Loria#90
G.Loria#70
G.Loria#15
AEK Larnaca
22182093313027615898
Đội hình xuất phát

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chacón#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cantalapiedra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.gnali#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Athanasiadis#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Suárez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Miramón#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rohdén#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Rohdén#17

M.Rohdén#9

M.Rohdén#7

M.Rohdén#29

M.Rohdén#38

M.Rohdén#1

M.Rohdén#19
M.Rohdén#24

M.Rohdén#23

M.Rohdén#16

M.Rohdén#14

M.Rohdén#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca1 - 0
Omonia Aradippou
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Aradippou
AEK Larnaca4 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 3
AEK Larnaca
Omonia Aradippou0 - 3
AEK Larnaca
Omonia Aradippou1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 1
Omonia AradippouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Aradippou
Nea Salamis2 - 3
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou2 - 2
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia Aradippou
APOEL Nicosia7 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou1 - 0
Omonia 29is Maiou
Karmiotissa Polemidion3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol2 - 0
Omonia AradippouĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Omonia 29is Maiou
Karmiotissa Polemidion0 - 3
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou0 - 3
AEK Larnaca
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
AEK Larnaca2 - 0
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC2 - 2
AEK LarnacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Aradippou
#12#20#30#43#50#60#70
AEK Larnaca
#10#20#30#44#57#60#70