Cypriot First Division00:00 ngày 26/01/2025

Anorthosis Famagusta FC
2 - 2

AEK Larnaca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Anorthosis Famagusta FCChỉ sốAEK Larnaca
2Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
2Chỉ số 32
4Chỉ số 27
2Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
82Chỉ số 2387
41Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Anorthosis Famagusta FC
1243510211715564816
Đội hình xuất phát

Ž.Živković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Artymatas#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Roguljić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lopes rafa#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Paroutis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mugabi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kiko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kargas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ioannou#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konstantinos chrysopoulos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Konstantinos chrysopoulos#8

Konstantinos chrysopoulos#7

Konstantinos chrysopoulos#30

Konstantinos chrysopoulos#1

Konstantinos chrysopoulos#99

Konstantinos chrysopoulos#9

Konstantinos chrysopoulos#25

Konstantinos chrysopoulos#3

Konstantinos chrysopoulos#18
Konstantinos chrysopoulos#57

Konstantinos chrysopoulos#42

Konstantinos chrysopoulos#22
AEK Larnaca
313020182211937151727
Đội hình xuất phát

G.Athanasiadis#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cantalapiedra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chacón#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.gnali#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pons#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Roberge#9

V.Roberge#38

V.Roberge#1

V.Roberge#19
V.Roberge#24

V.Roberge#23
V.Roberge#44

V.Roberge#16

V.Roberge#6

V.Roberge#91

V.Roberge#89

V.Roberge#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
AEK Larnaca
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEK Larnaca1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 3
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anorthosis Famagusta FC
Nea Salamis0 - 4
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC3 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou2 - 4
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 0
Omonia 29is Maiou
Karmiotissa Polemidion1 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC3 - 2
Enosis Neon ParalimniouĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
AEK Larnaca2 - 0
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 3
Omonia Nicosia FC
Pafos FC0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 0
Apollon Limassol FC
AEK Larnaca8 - 0
PAEEK
AEK Larnaca1 - 0
Omonia Aradippou
Omonia 29is Maiou1 - 5
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Karmiotissa PolemidionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anorthosis Famagusta FC
#12#20#30#42#54#60#70
AEK Larnaca
#12#22#30#42#57#60#70
Aris Limassol
AEL Limassol