Cypriot First Division00:00 ngày 17/02/2025

AEL Limassol
1 - 2

APOEL Nicosia
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEL LimassolChỉ sốAPOEL Nicosia
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
97Chỉ số 23105
5Chỉ số 25
53Chỉ số 2442
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
AEL Limassol
221206175426633711
Đội hình xuất phát

c.frantzis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Toku#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Strumia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stolnik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Singh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ouedraogo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.neofytou#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mamas#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Makris#33 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Gerolemou#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Braga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Braga#26

V.Braga#80
V.Braga#11

V.Braga#10

V.Braga#7
V.Braga#77

V.Braga#25

V.Braga#22

V.Braga#34

V.Braga#4
V.Braga#74

V.Braga#99
APOEL Nicosia
339927177944211452943
Đội hình xuất phát

e.antoniou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Alejo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.abagnasandan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sotiriou#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Sarfo#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pizzi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel Maioli da Silva#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Dvali#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Cano#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Cano#1
L.Cano#23
L.Cano#2

L.Cano#18

L.Cano#16

L.Cano#12
L.Cano#32

L.Cano#9
L.Cano#6

L.Cano#22

L.Cano#30

L.Cano#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
APOEL Nicosia4 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 3
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia3 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 1
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEK Larnaca2 - 0
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC3 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 0
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC0 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 4
Omonia Nicosia FC
Pafos FC4 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
Apollon Limassol FC
Omonia Aradippou2 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 1
Omonia 29is MaiouĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
NK Publikum Celje2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia7 - 0
Omonia Aradippou
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia6 - 1
Omonia 29is Maiou
APOEL Nicosia4 - 0
Omonia 29is Maiou
Nea Salamis1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia3 - 0
Karmiotissa PolemidionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEL Limassol
#11#20#30#42#55#60#70
APOEL Nicosia
#12#22#30#43#55#60#70
Aris Limassol
Enosis Neon Paralimniou