UEFA Europa Conference League00:45 ngày 14/02/2025

NK Publikum Celje
2 - 2

APOEL Nicosia
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Publikum CeljeChỉ sốAPOEL Nicosia
43Chỉ số 2449
2Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 22
1Chỉ số 80
101Chỉ số 2384
1Chỉ số 34
5Chỉ số 215
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-1-4-1412448123193511168847
Đội hình xuất phát

R.Silva#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nemanic#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ž.Karničnik#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Zabukovnik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Delaurier-Chaubet#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Seslar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Kvesić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kučys#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kučys#30

A.Kučys#4

A.Kučys#12

A.Kučys#10

A.Kučys#5

A.Kučys#7

A.Kučys#3
APOEL Nicosia
Sơ đồ 4-2-3-127163451928829171120
Đội hình xuất phát

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Sušić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dvali#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

X.Quintilla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Galanopoulos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Tejera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Chebake#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Abagna#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Donis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Dražić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Dražić#10

S.Dražić#99

S.Dražić#22

S.Dražić#30

S.Dražić#9
S.Dražić#23
S.Dražić#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 2
Maribor
NK Publikum Celje2 - 3
ASK Bravo Publikum
Triglav Gorenjska4 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Osijek2 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
The New Saints
Pafos FC2 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
NK Domžale
NK Nafta 19030 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 3
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia7 - 0
Omonia Aradippou
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia6 - 1
Omonia 29is Maiou
APOEL Nicosia4 - 0
Omonia 29is Maiou
Nea Salamis1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Ethnikos Achnas FC2 - 2
APOEL NicosiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Publikum Celje
#12#21#30#41#52#60#70
APOEL Nicosia
#12#21#31#44#52#60#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
SK Rapid Wien
Djurgardens
Lugano
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Shamrock Rovers
Panathinaikos
NK Olimpija Ljubljana
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Vikingur Reykjavik
Borac Banja Luka
Omonia Nicosia FC
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub