Cypriot First Division22:00 ngày 22/02/2025

Karmiotissa Polemidion
0 - 3

AEK Larnaca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karmiotissa PolemidionChỉ sốAEK Larnaca
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
102Chỉ số 23131
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
37Chỉ số 2463
2Chỉ số 217
0Chỉ số 33
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Karmiotissa Polemidion
20169329171337246415
Đội hình xuất phát

P.Artymatas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tsoukalas#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Epassy#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Andreou#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Cmiljanić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Delmiro#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Feuillasier#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Grădinaru#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Hočko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Malone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Panteli#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
AEK Larnaca
11221830199361527831
Đội hình xuất phát

I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chacón#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Angielski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.gnali#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Suárez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rohdén#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Athanasiadis#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Athanasiadis#38

G.Athanasiadis#1

G.Athanasiadis#9

G.Athanasiadis#17

G.Athanasiadis#29

G.Athanasiadis#89

G.Athanasiadis#7

G.Athanasiadis#91

G.Athanasiadis#16
G.Athanasiadis#44

G.Athanasiadis#23
G.Athanasiadis#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca2 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 3
AEK Larnaca
AEK Larnaca5 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 3
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 0
Karmiotissa Polemidion
AEK Larnaca1 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 4
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca3 - 0
Karmiotissa PolemidionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karmiotissa Polemidion
Nea Salamis2 - 1
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia 29is Maiou1 - 2
Karmiotissa Polemidion
APOEL Nicosia3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol1 - 1
Karmiotissa PolemidionĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou0 - 3
AEK Larnaca
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
AEK Larnaca2 - 0
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 3
Omonia Nicosia FC
Pafos FC0 - 1
AEK LarnacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karmiotissa Polemidion
#10#20#30#40#52#60#70
AEK Larnaca
#13#21#30#43#55#60#70