Cypriot First Division01:30 ngày 17/03/2025

Omonia Nicosia FC
1 - 1

AEK Larnaca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốAEK Larnaca
1Chỉ số 31
75Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 215
4Chỉ số 2212
45Chỉ số 2490
1Chỉ số 40
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
14720752484802540
Đội hình xuất phát

M.Stępiński#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Loizou#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khammas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Helander#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Eraković#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diounkou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

freitas fabiano#11

freitas fabiano#23

freitas fabiano#27

freitas fabiano#30
freitas fabiano#85

freitas fabiano#33

freitas fabiano#17
freitas fabiano#31

freitas fabiano#3

freitas fabiano#76

freitas fabiano#99

freitas fabiano#90
AEK Larnaca
14302018221115278317
Đội hình xuất phát

A.Garcia#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cantalapiedra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chacón#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rohdén#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Athanasiadis#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Ledes#1

G.Ledes#19
G.Ledes#24

G.Ledes#16

G.Ledes#93

G.Ledes#6

G.Ledes#91

G.Ledes#89

G.Ledes#29

G.Ledes#17

G.Ledes#9

G.Ledes#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca0 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC0 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Omonia Nicosia FC
AEK Larnaca2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 2
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Nicosia FC1 - 1
Pafos FC
Omonia 29is Maiou2 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Omonia Nicosia FC3 - 0
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
Omonia Aradippou2 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Omonia 29is Maiou
Karmiotissa Polemidion0 - 3
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou0 - 3
AEK Larnaca
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
AEK Larnaca2 - 0
Nea SalamisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#11#21#31#43#52#60#70
AEK Larnaca
#11#20#30#41#515#60#70
Ethnikos Achnas FC