Cypriot First Division00:00 ngày 21/01/2025

AEK Larnaca
2 - 1

APOEL Nicosia
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK LarnacaChỉ sốAPOEL Nicosia
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
105Chỉ số 23107
3Chỉ số 20
53Chỉ số 2444
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Larnaca
715899327223118203017
Đội hình xuất phát

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Miramón#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.gnali#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Athanasiadis#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chacón#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cantalapiedra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pons#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Pons#24

P.Pons#6

P.Pons#1

P.Pons#19

P.Pons#23
P.Pons#44

P.Pons#16

P.Pons#91

P.Pons#38

P.Pons#9

P.Pons#8
P.Pons#41
APOEL Nicosia
111727592834719168
Đội hình xuất phát

A.Donis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.abagnasandan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Dvali#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.E.Arabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Galanopoulos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Meyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Quintilla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sušić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tejera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Tejera#20

S.Tejera#12
S.Tejera#43

S.Tejera#18
S.Tejera#44

S.Tejera#21

S.Tejera#3
S.Tejera#23
S.Tejera#14

S.Tejera#30

S.Tejera#22

S.Tejera#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 3
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 2
APOEL Nicosia
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 3
Omonia Nicosia FC
Pafos FC0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 0
Apollon Limassol FC
AEK Larnaca8 - 0
PAEEK
AEK Larnaca1 - 0
Omonia Aradippou
Omonia 29is Maiou1 - 5
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Karmiotissa Polemidion
Enosis Neon Paralimniou0 - 0
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia6 - 1
Omonia 29is Maiou
APOEL Nicosia4 - 0
Omonia 29is Maiou
Nea Salamis1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Ethnikos Achnas FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
FC Astana
APOEL Nicosia2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
FC Noah1 - 3
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 2
Aris LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Larnaca
#12#21#30#42#53#60#70
APOEL Nicosia
#11#20#30#42#50#60#70
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol