Cypriot First Division01:00 ngày 04/02/2025

Anorthosis Famagusta FC
2 - 2

APOEL Nicosia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Anorthosis Famagusta FCChỉ sốAPOEL Nicosia
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
52Chỉ số 2458
3Chỉ số 226
1Chỉ số 32
0Chỉ số 42
43Chỉ số 2557
87Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Anorthosis Famagusta FC
1242222117564162548
Đội hình xuất phát

Ž.Živković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Teixeira#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lopes rafa#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Paroutis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kiko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kargas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Artymatas#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Konstantinos chrysopoulos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Gyurcsó#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ioannou#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Ioannou#18

M.Ioannou#3

M.Ioannou#7

M.Ioannou#8

M.Ioannou#35
M.Ioannou#51

M.Ioannou#30

M.Ioannou#99
M.Ioannou#55
APOEL Nicosia
5914283410198291727
Đội hình xuất phát

L.Dvali#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.E.Arabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel Maioli da Silva#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Galanopoulos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marquinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Quintilla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tejera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.abagnasandan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Belec#33

V.Belec#30

V.Belec#11

V.Belec#20

V.Belec#1

V.Belec#7

V.Belec#21
V.Belec#44

V.Belec#18

V.Belec#79

V.Belec#16
V.Belec#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
APOEL Nicosia2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
APOEL Nicosia0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 0
APOEL Nicosia
Anorthosis Famagusta FC4 - 1
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 3
Apollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
AEK Larnaca
Nea Salamis0 - 4
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC3 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou2 - 4
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 0
Omonia 29is MaiouĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia7 - 0
Omonia Aradippou
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia6 - 1
Omonia 29is Maiou
APOEL Nicosia4 - 0
Omonia 29is Maiou
Nea Salamis1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Ethnikos Achnas FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
FC Astana
APOEL Nicosia2 - 0
Enosis Neon ParalimniouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anorthosis Famagusta FC
#12#22#30#41#53#60#70
APOEL Nicosia
#12#21#32#43#55#60#70
Aris Limassol
AEL Limassol