Cypriot First Division00:00 ngày 30/03/2025

AEK Larnaca
1 - 1

Aris Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK LarnacaChỉ sốAris Limassol
78Chỉ số 23108
4Chỉ số 225
1Chỉ số 40
4Chỉ số 35
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
46Chỉ số 2470
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Larnaca
14112218203089278317
Đội hình xuất phát

A.Garcia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chacón#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cantalapiedra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Miramón#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rohdén#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Athanasiadis#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Ledes#38

G.Ledes#9

G.Ledes#17

G.Ledes#29

G.Ledes#91

G.Ledes#6

G.Ledes#93

G.Ledes#16

G.Ledes#23
G.Ledes#24

G.Ledes#19

G.Ledes#1
Aris Limassol
882023211191867771
Đội hình xuất phát

A. Marhiev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yago#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Struski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mayambela#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kvilitaia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kokorin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goldson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bengtsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Vaná#8
Vaná#99
Vaná#29

Vaná#14

Vaná#17

Vaná#24

Vaná#90
Vaná#30

Vaná#72

Vaná#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Limassol1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
AEK Larnaca2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol4 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 2
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK Larnaca
Omonia Aradippou2 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Omonia 29is Maiou
Karmiotissa Polemidion0 - 3
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou0 - 3
AEK Larnaca
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou1 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 0
APOEL Nicosia
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
AEK Larnaca
Nea Salamis2 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol6 - 1
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Pafos FC1 - 1
Aris LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Larnaca
#11#21#31#44#51#60#70
Aris Limassol
#11#21#30#45#52#60#70
Apollon Limassol FC