Cypriot First Division00:00 ngày 03/02/2025

AEK Larnaca
2 - 0

AEL Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK LarnacaChỉ sốAEL Limassol
107Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
11Chỉ số 20
70Chỉ số 2424
1Chỉ số 32
6Chỉ số 212
58Chỉ số 2542
9Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Larnaca
93715118223118203027
Đội hình xuất phát

j.gnali#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rohdén#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Athanasiadis#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chacón#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cantalapiedra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Roberge#24

V.Roberge#91

V.Roberge#1

V.Roberge#19

V.Roberge#23

V.Roberge#16

V.Roberge#6

V.Roberge#89

V.Roberge#38

V.Roberge#9

V.Roberge#17

V.Roberge#29
AEL Limassol
2417122334256721
Đội hình xuất phát

c.frantzis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Costantini#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Braga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gerolemou#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lesovoy#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Makris#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.neofytou#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ouedraogo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stolnik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Thomalla#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Toku#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Toku#98

E.Toku#99
E.Toku#74

E.Toku#10
E.Toku#77

E.Toku#20

E.Toku#17
E.Toku#90

E.Toku#25
E.Toku#76

E.Toku#34

E.Toku#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Limassol1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 3
AEK Larnaca
AEK Larnaca3 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
AEL Limassol
AEK Larnaca3 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol3 - 0
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
Enosis Neon Paralimniou0 - 3
AEK Larnaca
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
AEK Larnaca2 - 0
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 3
Omonia Nicosia FC
Pafos FC0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 0
Apollon Limassol FC
AEK Larnaca8 - 0
PAEEK
AEK Larnaca1 - 0
Omonia AradippouĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
Omonia Nicosia FC3 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 0
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC0 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 4
Omonia Nicosia FC
Pafos FC4 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
Apollon Limassol FC
Omonia Aradippou2 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 1
Omonia 29is Maiou
AEL Limassol4 - 0
Karmiotissa Polemidion
Agia Napa FC1 - 4
AEL LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Larnaca
#12#21#30#41#511#60#70
AEL Limassol
#10#20#30#42#50#60#70
Aris Limassol