Turkish First League23:00 ngày 06/04/2025

Ankaragucu
0 - 3

Genclerbirligi
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnkaragucuChỉ sốGenclerbirligi
0Chỉ số 80
2Chỉ số 226
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2385
46Chỉ số 2442
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 216
7Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Ankaragucu
Sơ đồ 4-3-31772488262351129947
Đội hình xuất phát

E.Ersu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Bilazer#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Aktas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O. Çelik#88 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Schulz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.K.Guneren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Coelho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Dalcio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Cephas#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Laura#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Kwabena#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Kwabena#30

O.Kwabena#19

O.Kwabena#9
O.Kwabena#91

O.Kwabena#40

O.Kwabena#3

O.Kwabena#21

O.Kwabena#10

O.Kwabena#16

O.Kwabena#6
Genclerbirligi
Sơ đồ 4-1-4-1182490152316891014799
Đội hình xuất phát

E.Erenturk#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Babacan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#90 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Ž.Žužek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hanousek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kabak#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.d.Silva#89 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Joca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Nalepa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Mimaroglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Gaúcho#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Gaúcho#8

L.Gaúcho#88

L.Gaúcho#13

L.Gaúcho#6

L.Gaúcho#9

L.Gaúcho#20
L.Gaúcho#25

L.Gaúcho#5

L.Gaúcho#12

L.Gaúcho#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Genclerbirligi1 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu4 - 0
Genclerbirligi
Ankaragucu2 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi0 - 3
Ankaragucu
Genclerbirligi0 - 3
Ankaragucu
Ankaragucu2 - 0
Genclerbirligi
Ankaragucu0 - 0
Genclerbirligi
Ankaragucu2 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 1
Ankaragucu
Genclerbirligi1 - 0
AnkaragucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankaragucu
Esenler Erokspor3 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 4
Iğdır FK
Kocaelispor1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu3 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor2 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
Alanyaspor
Ankaragucu4 - 0
Bandirmaspor
Sakaryaspor2 - 2
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 1
Karagumruk
Istanbulspor1 - 0
AnkaragucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Şanlıurfaspor
Istanbulspor5 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 2
Corum FK
Amedspor1 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu3 - 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
Pendikspor
Erzurumspor FK1 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 1
Esenler Erokspor
Genclerbirligi2 - 0
Iğdır FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ankaragucu
#10#20#30#42#57#60#70
Genclerbirligi
#13#23#30#40#57#60#70
Boluspor
Umraniyespor