Turkish First League00:30 ngày 29/03/2025

Genclerbirligi
1 - 0

Şanlıurfaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
GenclerbirligiChỉ sốŞanlıurfaspor
3Chỉ số 211
41Chỉ số 2451
3Chỉ số 31
99Chỉ số 23106
4Chỉ số 24
11Chỉ số 226
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Genclerbirligi
Sơ đồ 4-1-4-118249015231610146179
Đội hình xuất phát

E.Erenturk#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Babacan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ž.Žužek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hanousek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kabak#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Joca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Nalepa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Kemaloglu#61 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Mimaroglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Popa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Popa#19

D.Popa#88
D.Popa#27

D.Popa#13

D.Popa#6

D.Popa#99

D.Popa#8

D.Popa#20
D.Popa#25

D.Popa#12
Şanlıurfaspor
Sơ đồ 4-2-3-120222319122632308225
Đội hình xuất phát
A.Sunger#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Camoglu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Gameli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Yardimci#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bentley#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.H.Acar#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
U.Ogundu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Çelebi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Begić#82 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Junior#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Junior#14

B.Junior#96
B.Junior#21
B.Junior#23
B.Junior#5
B.Junior#13

B.Junior#9

B.Junior#7

B.Junior#10

B.Junior#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Şanlıurfaspor3 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 2
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Istanbulspor5 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 2
Corum FK
Amedspor1 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu3 - 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
Pendikspor
Erzurumspor FK1 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 1
Esenler Erokspor
Genclerbirligi2 - 0
Iğdır FK
Boluspor0 - 2
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 2
Esenler Erokspor
Iğdır FK2 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 2
Adanaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Kocaelispor
Karagumruk1 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Sakaryaspor
Bandirmaspor3 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 0
Istanbulspor
Umraniyespor1 - 0
ŞanlıurfasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Genclerbirligi
#11#20#30#43#54#60#70
Şanlıurfaspor
#10#20#30#41#54#60#70
Ankaragucu