Turkish First League20:00 ngày 06/03/2025

Ankaragucu
3 - 0

Yeni Malatyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnkaragucuChỉ sốYeni Malatyaspor
8Chỉ số 20
122Chỉ số 2394
1Chỉ số 31
89Chỉ số 2421
6Chỉ số 210
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ankaragucu
Sơ đồ 4-2-3-1251624431021292379
Đội hình xuất phát

E.Özbir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Cokcalis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Aktas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.M.Çetin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.I.Pehlivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rakoczy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Tekdemir#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Cephas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.K.Guneren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Kwabena#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Bajić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Bajić#1

R.Bajić#40

R.Bajić#5

R.Bajić#22

R.Bajić#26

R.Bajić#70

R.Bajić#6
R.Bajić#91

R.Bajić#19
Yeni Malatyaspor
Sơ đồ 4-4-213245427865537346
Đội hình xuất phát
Ç.Yıldızlı#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Ulaş#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Garip#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Gök#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Ö.Ataş#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Nas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Furkan Söyler#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Bayrakdar#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Eray Şişman#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
U.Taniş#73 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H. Atcı#46 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H. Atcı#66
H. Atcı#99

H. Atcı#25
H. Atcı#9
H. Atcı#33
H. Atcı#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yeni Malatyaspor0 - 3
Ankaragucu
Ankaragucu3 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor2 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu3 - 1
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 4
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor3 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 1
Yeni MalatyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankaragucu
Adanaspor2 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
Alanyaspor
Ankaragucu4 - 0
Bandirmaspor
Sakaryaspor2 - 2
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 1
Karagumruk
Istanbulspor1 - 0
Ankaragucu
Caykur Rizespor2 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor2 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 2
Erzurumspor FK
Şanlıurfaspor0 - 1
AnkaragucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
Şanlıurfaspor
Amedspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 6
Manisa Futbol Kulübü
Corum FK2 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 7
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu7 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 1
Esenler Erokspor
Pendikspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Genclerbirligi3 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor2 - 4
BolusporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ankaragucu
#13#22#30#41#58#60#70
Yeni Malatyaspor
#10#20#30#41#50#60#70
Kocaelispor
Iğdır FK