Turkish First League20:00 ngày 16/02/2025

Genclerbirligi
3 - 0

Pendikspor
Lineup
Đội hình trận đấu
Genclerbirligi
Sơ đồ 4-1-4-118249015231689141079
Đội hình xuất phát

E.Erenturk#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Babacan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#90 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Ž.Žužek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hanousek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kabak#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.d.Silva#89 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Nalepa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Joca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Mimaroglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Popa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Popa#12
D.Popa#25

D.Popa#61

D.Popa#20

D.Popa#8

D.Popa#99

D.Popa#13
D.Popa#27

D.Popa#88

D.Popa#19
Pendikspor
Sơ đồ 4-2-3-1166232764187222890
Đội hình xuất phát

E.Canpolat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Doğan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Welinton#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Akça#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Sequeira#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Özdemir#41 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Kilic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.K.Demir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pektemek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.D.Valle#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Eze#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eze#19

E.Eze#15

E.Eze#60

E.Eze#11
E.Eze#80

E.Eze#30

E.Eze#10

E.Eze#5

E.Eze#81

E.Eze#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pendikspor0 - 1
Genclerbirligi
Pendikspor0 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 2
Pendikspor
Genclerbirligi3 - 1
Pendikspor
Pendikspor0 - 1
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Erzurumspor FK1 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 1
Esenler Erokspor
Genclerbirligi2 - 0
Iğdır FK
Boluspor0 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Kocaelispor
Genclerbirligi3 - 0
Yeni Malatyaspor
Sakaryaspor0 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi0 - 2
Adanaspor
Genclerbirligi0 - 1
Kasimpasa
Bandirmaspor2 - 2
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pendikspor
Pendikspor1 - 0
Boluspor
Iğdır FK1 - 0
Pendikspor
Pendikspor1 - 0
Adanaspor
Kocaelispor3 - 0
Pendikspor
Pendikspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Pendikspor1 - 1
Bandirmaspor
Karagumruk0 - 2
Pendikspor
Pendikspor1 - 1
Istanbulspor
Şanlıurfaspor2 - 1
Pendikspor
Pendikspor3 - 0
SakaryasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Genclerbirligi
#13#22#30#40#53#60#70
Pendikspor
#10#20#32#44#55#60#70
Amedspor
Corum FK
Umraniyespor
Ankara Keciorengucu
Ankaragucu
Manisa Futbol Kulübü