Turkish First League20:00 ngày 01/02/2025

Genclerbirligi
2 - 0

Iğdır FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
GenclerbirligiChỉ sốIğdır FK
27Chỉ số 2573
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2210
69Chỉ số 23138
27Chỉ số 2449
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Genclerbirligi
Sơ đồ 4-2-3-118889015235208914719
Đội hình xuất phát

E.Erenturk#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Üzüm#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#90 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Ž.Žužek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hanousek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Etebo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Okyar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.d.Silva#89 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Nalepa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Mimaroglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.G.Altiparmak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.G.Altiparmak#27

S.G.Altiparmak#13

S.G.Altiparmak#9

S.G.Altiparmak#8

S.G.Altiparmak#61
S.G.Altiparmak#25

S.G.Altiparmak#11

S.G.Altiparmak#12

S.G.Altiparmak#24

S.G.Altiparmak#1
Iğdır FK
Sơ đồ 4-2-3-199194296624581290349
Đội hình xuất phát

B.Gungordu#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Karayel#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Öztürk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Conte#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yaşar#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sarikaya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kaya#58 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Mallé#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Avramovski#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Thuram#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Bruno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Bruno#86

G.Bruno#22

G.Bruno#17

G.Bruno#27

G.Bruno#8

G.Bruno#1

G.Bruno#10
G.Bruno#91
G.Bruno#20

G.Bruno#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Boluspor0 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Kocaelispor
Genclerbirligi3 - 0
Yeni Malatyaspor
Sakaryaspor0 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi0 - 2
Adanaspor
Genclerbirligi0 - 1
Kasimpasa
Bandirmaspor2 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Karagumruk
Genclerbirligi0 - 0
Kutahyaspor
Umraniyespor3 - 3
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iğdır FK
Adanaspor0 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK0 - 1
Boluspor
Iğdır FK0 - 1
Karagumruk
Kocaelispor3 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK3 - 0
Yeni Malatyaspor
Sakaryaspor2 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK0 - 1
Bandirmaspor
Iğdır FK2 - 3
Musspor
Istanbulspor4 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 1
AmedsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Genclerbirligi
#12#21#30#42#56#60#70
Iğdır FK
#10#20#30#43#56#60#70
Erzurumspor FK
Corum FK
Esenler Erokspor
Ankara Keciorengucu
Ankaragucu
Manisa Futbol Kulübü
Pendikspor
Şanlıurfaspor