Turkish First League21:00 ngày 31/03/2025

Esenler Erokspor
3 - 1

Ankaragucu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esenler EroksporChỉ sốAnkaragucu
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
2Chỉ số 33
5Chỉ số 214
0Chỉ số 41
5Chỉ số 229
30Chỉ số 2438
68Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Esenler Erokspor
Sơ đồ 5-3-2177516155326487812
Đội hình xuất phát

E.Kılıçarslan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ceylan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Aytaç#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Yasar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Nzaba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Albayrak#53 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

R.Jack#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Kaçar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Karaman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Fernandes#78 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Kayode#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Kayode#9

O.Kayode#21
O.Kayode#99

O.Kayode#11

O.Kayode#10
O.Kayode#98

O.Kayode#20
O.Kayode#3
O.Kayode#14

O.Kayode#6
Ankaragucu
Sơ đồ 5-4-1252377241126298821794
Đội hình xuất phát

E.Özbir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.K.Guneren#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Bilazer#77 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
O.Aktas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Dalcio#11 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Schulz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Cephas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O. Çelik#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Tekdemir#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

O.Kwabena#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laura#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laura#19

G.Laura#6

G.Laura#4

G.Laura#16
G.Laura#90

G.Laura#1

G.Laura#30

G.Laura#10

G.Laura#5

G.Laura#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Esenler Erokspor
Şanlıurfaspor0 - 2
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu2 - 2
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 1
Amedspor
Pendikspor2 - 2
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 2
Erzurumspor FK
Esenler Erokspor3 - 1
Iğdır FK
Genclerbirligi1 - 1
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 1
Boluspor
Yeni Malatyaspor0 - 1
Esenler EroksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankaragucu
Ankaragucu0 - 4
Iğdır FK
Kocaelispor1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu3 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor2 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
Alanyaspor
Ankaragucu4 - 0
Bandirmaspor
Sakaryaspor2 - 2
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 1
Karagumruk
Istanbulspor1 - 0
Ankaragucu
Caykur Rizespor2 - 1
AnkaragucuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esenler Erokspor
#13#22#30#42#54#60#70
Ankaragucu
#11#21#31#43#55#60#70
Corum FK
Umraniyespor