Turkish First League20:00 ngày 02/03/2025

Adanaspor
2 - 0

Ankaragucu
Thống kê
Thống kê trận đấu
AdanasporChỉ sốAnkaragucu
7Chỉ số 229
0Chỉ số 28
83Chỉ số 23134
2Chỉ số 30
42Chỉ số 2465
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Adanaspor
Sơ đồ 4-2-3-15597225991269102120
Đội hình xuất phát

Nurullah·Aslan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Durmaz#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kurucuk#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Hatipoğlu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Matur#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Donkor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Cihan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Candeias#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Çekiçi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ivan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ciss#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ciss#11

A.Ciss#87

A.Ciss#26
A.Ciss#19

A.Ciss#64

A.Ciss#35

A.Ciss#23

A.Ciss#17
A.Ciss#4

A.Ciss#7
Ankaragucu
Sơ đồ 3-4-32542426168821792229
Đội hình xuất phát

E.Özbir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.M.Çetin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
O.Aktas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Schulz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Cokcalis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O. Çelik#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Tekdemir#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Kwabena#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bajić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Rotariu#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Cephas#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Cephas#19
R.Cephas#91

R.Cephas#40

R.Cephas#23

R.Cephas#94

R.Cephas#3

R.Cephas#10

R.Cephas#70

R.Cephas#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ankaragucu0 - 0
Adanaspor
Ankaragucu2 - 0
Adanaspor
Adanaspor1 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu2 - 1
Adanaspor
Adanaspor0 - 0
Ankaragucu
Adanaspor0 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 1
AdanasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adanaspor
Corum FK1 - 1
Adanaspor
Adanaspor1 - 1
Umraniyespor
Ankara Keciorengucu3 - 0
Adanaspor
Adanaspor2 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Pendikspor1 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 0
Iğdır FK
Esenler Erokspor1 - 0
Adanaspor
Boluspor3 - 1
Adanaspor
Adanaspor0 - 0
Amedspor
Genclerbirligi0 - 2
AdanasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
Alanyaspor
Ankaragucu4 - 0
Bandirmaspor
Sakaryaspor2 - 2
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 1
Karagumruk
Istanbulspor1 - 0
Ankaragucu
Caykur Rizespor2 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor2 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 2
Erzurumspor FK
Şanlıurfaspor0 - 1
Ankaragucu
Amedspor1 - 0
AnkaragucuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Adanaspor
#12#21#30#42#50#60#70
Ankaragucu
#10#20#30#40#58#60#70
Kocaelispor
Yeni Malatyaspor