Turkish First League23:00 ngày 22/02/2025

Ankaragucu
4 - 0

Bandirmaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnkaragucuChỉ sốBandirmaspor
1Chỉ số 80
95Chỉ số 23130
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 34
4Chỉ số 218
20Chỉ số 2468
0Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Ankaragucu
Sơ đồ 3-4-1-22542431688212692294
Đội hình xuất phát

E.Özbir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.M.Çetin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
O.Aktas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.I.Pehlivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Cokcalis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O. Çelik#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Tekdemir#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Schulz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bajić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Rotariu#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Laura#94 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laura#70

G.Laura#1
G.Laura#91

G.Laura#19

G.Laura#40

G.Laura#23

G.Laura#30

G.Laura#10

G.Laura#5
Bandirmaspor
Sơ đồ 4-2-3-116773533996921741459
Đội hình xuất phát

A. Alkan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Berisbek#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Piçinciol#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Nukan#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.C.Genç#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Çiftçi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Mulumba#92 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ndongala#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Özcan#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Messaoudi#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Diony#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Diony#1
L.Diony#11

L.Diony#29

L.Diony#8

L.Diony#7
L.Diony#12

L.Diony#23

L.Diony#10

L.Diony#22

L.Diony#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bandirmaspor2 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 0
Bandirmaspor
Bandirmaspor1 - 2
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 1
Bandirmaspor
Ankaragucu1 - 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor2 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu2 - 0
Bandirmaspor
Bandirmaspor1 - 0
Ankaragucu
Bandirmaspor1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu2 - 0
BandirmasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankaragucu
Sakaryaspor2 - 2
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 1
Karagumruk
Istanbulspor1 - 0
Ankaragucu
Caykur Rizespor2 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor2 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 2
Erzurumspor FK
Şanlıurfaspor0 - 1
Ankaragucu
Amedspor1 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
Iskenderunspor
Ankaragucu2 - 0
Ankara KeciorengucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bandirmaspor
Bandirmaspor1 - 0
Istanbulspor
Amedspor2 - 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor3 - 2
Şanlıurfaspor
Corum FK4 - 0
Bandirmaspor
Bandirmaspor1 - 2
Ankara Keciorengucu
Erzurumspor FK2 - 0
Bandirmaspor
Pendikspor1 - 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor2 - 3
Manisa Futbol Kulübü
Esenler Erokspor1 - 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor2 - 2
GenclerbirligiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ankaragucu
#14#21#30#41#50#60#70
Bandirmaspor
#10#20#30#44#59#60#70
Kocaelispor
Boluspor
Iğdır FK
Adanaspor
Yeni Malatyaspor