Turkish Cup00:30 ngày 27/02/2025

Ankaragucu
1 - 1

Alanyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnkaragucuChỉ sốAlanyaspor
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2383
39Chỉ số 2466
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 216
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Ankaragucu
Sơ đồ 3-4-1-2130590192367010729
Đội hình xuất phát

E.Ersu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kesik#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Coelho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Şimşek#90 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Astanakulov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.K.Guneren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Türkmen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Enes·Tepecik#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rakoczy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

O.Kwabena#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Cephas#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Cephas#24

R.Cephas#9

R.Cephas#28
R.Cephas#68

R.Cephas#3

R.Cephas#22

R.Cephas#21

R.Cephas#88

R.Cephas#4

R.Cephas#16
Alanyaspor
Sơ đồ 4-2-3-19917203294289521610
Đội hình xuất phát

Karagöz#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Janvier#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Aksoy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Lima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balkovec#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Makouta#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Keskin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Córdova#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Vilhena#52 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Hwang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Šporar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Šporar#2
A.Šporar#38

A.Šporar#5
A.Šporar#15
A.Šporar#4
A.Šporar#43
A.Šporar#44

A.Šporar#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trabzonspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Iskenderunspor | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Alanyaspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Caykur Rizespor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Karagumruk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Ankaragucu | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Goztepe | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Istanbulspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Gaziantep Futbol Kulübü | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Erzurumspor FK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 6 | Kasimpasa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Konyaspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Galatasaray | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Başakşehir Futbol Kulübü | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Eyupspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Corum FK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Boluspor | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Besiktas JK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bodrum FK | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Sivasspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Antalyaspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Kocaelispor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Kirklarelispor | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ankaragucu1 - 1
Alanyaspor
Alanyaspor1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu2 - 0
Alanyaspor
Alanyaspor2 - 1
Ankaragucu
Alanyaspor3 - 3
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 1
Alanyaspor
Alanyaspor4 - 3
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 4
Alanyaspor
Alanyaspor5 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 2
AlanyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankaragucu
Ankaragucu4 - 0
Bandirmaspor
Sakaryaspor2 - 2
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 1
Karagumruk
Istanbulspor1 - 0
Ankaragucu
Caykur Rizespor2 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor2 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 2
Erzurumspor FK
Şanlıurfaspor0 - 1
Ankaragucu
Amedspor1 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
IskenderunsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alanyaspor
Alanyaspor3 - 2
Adana Demirspor
Atakas Hatayspor1 - 0
Alanyaspor
Alanyaspor0 - 2
Fenerbahce
Alanyaspor4 - 1
Karagumruk
Goztepe0 - 1
Alanyaspor
Alanyaspor5 - 4
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor3 - 0
Alanyaspor
Sivasspor1 - 1
Alanyaspor
Trabzonspor3 - 0
Alanyaspor
Alanyaspor2 - 1
KonyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ankaragucu
#11#20#30#42#53#60#70
Alanyaspor
#11#20#30#41#55#60#70
Gaziantep Futbol Kulübü
Kasimpasa
Galatasaray
Corum FK
Boluspor
Besiktas JK
Bodrum FK
Antalyaspor
Kocaelispor
Kirklarelispor