Turkish First League00:30 ngày 16/03/2025

Ankaragucu
0 - 4

Iğdır FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnkaragucuChỉ sốIğdır FK
4Chỉ số 215
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2467
9Chỉ số 226
54Chỉ số 2546
102Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Ankaragucu
Sơ đồ 3-4-2-1254243238821262279
Đội hình xuất phát

E.Özbir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.M.Çetin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
O.Aktas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.I.Pehlivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.K.Guneren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O. Çelik#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Tekdemir#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Schulz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rotariu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Kwabena#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Bajić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Bajić#77

R.Bajić#16

R.Bajić#6

R.Bajić#5

R.Bajić#10

R.Bajić#94

R.Bajić#40

R.Bajić#11

R.Bajić#1

R.Bajić#29
Iğdır FK
Sơ đồ 4-1-4-1996186296620179085834
Đội hình xuất phát

B.Gungordu#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Asan#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Bekaroğlu#86 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Conte#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yaşar#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Çölgeçen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Engin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Avramovski#90 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Eysseric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Kaya#58 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Thuram#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Thuram#91

Thuram#27

Thuram#32
Thuram#97

Thuram#1

Thuram#12

Thuram#10

Thuram#24

Thuram#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ankaragucu
Kocaelispor1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu3 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor2 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
Alanyaspor
Ankaragucu4 - 0
Bandirmaspor
Sakaryaspor2 - 2
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 1
Karagumruk
Istanbulspor1 - 0
Ankaragucu
Caykur Rizespor2 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor2 - 1
AnkaragucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iğdır FK
Iğdır FK2 - 2
Şanlıurfaspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 0
Corum FK
Erzurumspor FK0 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK3 - 0
Ankara Keciorengucu
Esenler Erokspor3 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 0
Pendikspor
Genclerbirligi2 - 0
Iğdır FK
Adanaspor0 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK0 - 1
BolusporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ankaragucu
#10#20#30#43#57#60#70
Iğdır FK
#14#21#30#40#52#60#70
Amedspor