Turkish First League00:00 ngày 14/02/2025

Ankaragucu
0 - 1

Karagumruk
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnkaragucuChỉ sốKaragumruk
33Chỉ số 2438
4Chỉ số 32
0Chỉ số 217
0Chỉ số 81
3Chỉ số 25
114Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Ankaragucu
Sơ đồ 4-1-4-125772442688221110794
Đội hình xuất phát

E.Özbir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Bilazer#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Aktas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.M.Çetin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Schulz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O. Çelik#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.Rotariu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Dalcio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Rakoczy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Kwabena#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laura#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laura#19

G.Laura#16

G.Laura#6

G.Laura#5

G.Laura#3

G.Laura#30

G.Laura#40

G.Laura#1

G.Laura#29

G.Laura#9
Karagumruk
Sơ đồ 4-2-3-1993543331411719709
Đội hình xuất phát

F.Bekleviç#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cankaya#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Demir#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Djilobodji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ç.Kurukalıp#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Marius Tresor Doh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Gürpüz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Serginho#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Wesley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Wesley#15

Wesley#23

Wesley#94

Wesley#22
Wesley#17

Wesley#20
Wesley#72

Wesley#1

Wesley#10

Wesley#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karagumruk3 - 2
Ankaragucu
Ankaragucu2 - 0
Karagumruk
Karagumruk1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 0
Karagumruk
Ankaragucu0 - 2
Karagumruk
Karagumruk4 - 1
Ankaragucu
Karagumruk0 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu2 - 2
Karagumruk
Karagumruk1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu2 - 0
KaragumrukĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankaragucu
Istanbulspor1 - 0
Ankaragucu
Caykur Rizespor2 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor2 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 2
Erzurumspor FK
Şanlıurfaspor0 - 1
Ankaragucu
Amedspor1 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
Iskenderunspor
Ankaragucu2 - 0
Ankara Keciorengucu
Corum FK1 - 1
Ankaragucu
Menemen Belediye Spor2 - 3
AnkaragucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karagumruk
Karagumruk1 - 0
Umraniyespor
Alanyaspor4 - 1
Karagumruk
Manisa Futbol Kulübü2 - 2
Karagumruk
Karagumruk1 - 0
Corum FK
Amedspor1 - 1
Karagumruk
Iğdır FK0 - 1
Karagumruk
Karagumruk1 - 0
Caykur Rizespor
Karagumruk0 - 2
Pendikspor
Ankara Keciorengucu0 - 1
Karagumruk
Umraniyespor1 - 2
KaragumrukĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ankaragucu
#10#20#30#44#53#60#70
Karagumruk
#11#20#30#42#55#60#70
Kocaelispor
Genclerbirligi
Bandirmaspor
Boluspor
Esenler Erokspor
Sakaryaspor
Adanaspor
Yeni Malatyaspor