Turkish First League00:30 ngày 11/03/2025

Kocaelispor
1 - 1

Ankaragucu
Thống kê
Thống kê trận đấu
KocaelisporChỉ sốAnkaragucu
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
16Chỉ số 227
60Chỉ số 2425
2Chỉ số 21
83Chỉ số 2359
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kocaelispor
Sơ đồ 4-1-4-135154188196728231710
Đội hình xuất phát

G.Değirmenci#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Serbest#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Öztonga#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.E.Gedik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Rivas#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Celik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Yalcin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Çağlayan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcão#32

Marcão#34
Marcão#70

Marcão#3
Marcão#18
Marcão#91

Marcão#9

Marcão#45

Marcão#4
Ankaragucu
Sơ đồ 4-2-3-1253244268823212279
Đội hình xuất phát

E.Özbir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.I.Pehlivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Aktas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.M.Çetin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Schulz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O. Çelik#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.K.Guneren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Tekdemir#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Rotariu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Kwabena#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Bajić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Bajić#16

R.Bajić#6

R.Bajić#70

R.Bajić#5

R.Bajić#10

R.Bajić#40

R.Bajić#19

R.Bajić#29

R.Bajić#1

R.Bajić#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ankaragucu4 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 2
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 0
Kocaelispor
Ankaragucu1 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 2
Kocaelispor
Ankaragucu4 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
AnkaragucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Umraniyespor1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Istanbulspor
Kirklarelispor1 - 3
Kocaelispor
Şanlıurfaspor0 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Amedspor
Kocaelispor0 - 2
Sivasspor
Erzurumspor FK1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
PendiksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankaragucu
Ankaragucu3 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor2 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
Alanyaspor
Ankaragucu4 - 0
Bandirmaspor
Sakaryaspor2 - 2
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 1
Karagumruk
Istanbulspor1 - 0
Ankaragucu
Caykur Rizespor2 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor2 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 2
Erzurumspor FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kocaelispor
#11#20#30#43#52#60#70
Ankaragucu
#11#21#30#43#51#60#70
Genclerbirligi
Boluspor
Iğdır FK
Esenler Erokspor
Ankara Keciorengucu