Turkish First League00:00 ngày 08/02/2025

Genclerbirligi
1 - 1

Esenler Erokspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
GenclerbirligiChỉ sốEsenler Erokspor
3Chỉ số 211
0Chỉ số 41
13Chỉ số 224
75Chỉ số 2423
9Chỉ số 24
130Chỉ số 2383
66Chỉ số 2534
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Genclerbirligi
Sơ đồ 4-1-4-118889015235891420719
Đội hình xuất phát

E.Erenturk#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Üzüm#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#90 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Ž.Žužek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hanousek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Etebo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.d.Silva#89 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Nalepa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Okyar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Mimaroglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.G.Altiparmak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.G.Altiparmak#24
S.G.Altiparmak#27

S.G.Altiparmak#13

S.G.Altiparmak#8

S.G.Altiparmak#61
S.G.Altiparmak#25

S.G.Altiparmak#10

S.G.Altiparmak#11

S.G.Altiparmak#12
S.G.Altiparmak#53
Esenler Erokspor
Sơ đồ 4-2-3-1170151653642010129
Đội hình xuất phát

E.Kılıçarslan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F. Orak#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Nzaba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Yasar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Albayrak#53 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Laine#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Kaçar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Keser#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Akyol#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Kayode#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Čataković#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Čataković#17
H.Čataković#34
H.Čataković#14
H.Čataković#3
H.Čataković#98

H.Čataković#21

H.Čataković#80

H.Čataković#5

H.Čataković#77
H.Čataković#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Genclerbirligi2 - 0
Iğdır FK
Boluspor0 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Kocaelispor
Genclerbirligi3 - 0
Yeni Malatyaspor
Sakaryaspor0 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi0 - 2
Adanaspor
Genclerbirligi0 - 1
Kasimpasa
Bandirmaspor2 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Karagumruk
Genclerbirligi0 - 0
KutahyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 1
Boluspor
Yeni Malatyaspor0 - 1
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 0
Adanaspor
Esenler Erokspor1 - 1
Sakaryaspor
Istanbulspor4 - 0
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 1
Bandirmaspor
Esenler Erokspor1 - 2
Istanbulspor
Kocaelispor0 - 2
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor0 - 1
Umraniyespor
Karaman FK0 - 2
Esenler EroksporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Genclerbirligi
#11#20#30#42#59#60#70
Esenler Erokspor
#11#21#31#46#54#60#70
Erzurumspor FK
Amedspor
Corum FK
Ankara Keciorengucu
Ankaragucu
Manisa Futbol Kulübü
Pendikspor
Şanlıurfaspor