Turkish First League17:30 ngày 16/03/2025

Istanbulspor
5 - 0

Genclerbirligi
Thống kê
Thống kê trận đấu
IstanbulsporChỉ sốGenclerbirligi
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 32
8Chỉ số 211
58Chỉ số 2453
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
101Chỉ số 23121
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Istanbulspor
Sơ đồ 4-2-3-1122313314113491977
Đội hình xuất phát
I.Dogan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bahadir#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Erdogan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R. Coly#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.D.Aksu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sönmez#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.D.Aydin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Loshaj#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.K.Gultekin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Diarra#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Krstovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Krstovski#16

M.Krstovski#7
M.Krstovski#15

M.Krstovski#21
M.Krstovski#83

M.Krstovski#4

M.Krstovski#28

M.Krstovski#70

M.Krstovski#44

M.Krstovski#20
Genclerbirligi
Sơ đồ 4-1-4-11812241523168961479
Đội hình xuất phát

E.Erenturk#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Berber#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Babacan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ž.Žužek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hanousek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kabak#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.d.Silva#89 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Çağıran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Nalepa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Mimaroglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Popa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Popa#19

D.Popa#88
D.Popa#27

D.Popa#13

D.Popa#99

D.Popa#8

D.Popa#20

D.Popa#61
D.Popa#25

D.Popa#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Genclerbirligi2 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi0 - 2
Istanbulspor
Genclerbirligi1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor2 - 0
Genclerbirligi
Istanbulspor1 - 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Boluspor1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 0
Sakaryaspor
Kocaelispor1 - 1
Istanbulspor
Erzurumspor FK0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor2 - 0
Karagumruk
Bandirmaspor1 - 0
Istanbulspor
Umraniyespor2 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 0
Ankaragucu
Istanbulspor2 - 0
Kasimpasa
Şanlıurfaspor1 - 0
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 2
Corum FK
Amedspor1 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu3 - 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
Pendikspor
Erzurumspor FK1 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 1
Esenler Erokspor
Genclerbirligi2 - 0
Iğdır FK
Boluspor0 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
KocaelisporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Istanbulspor
#15#22#30#41#52#60#70
Genclerbirligi
#10#20#30#42#53#60#70
Adanaspor
Yeni Malatyaspor