Turkish First League20:00 ngày 09/03/2025

Genclerbirligi
1 - 2

Corum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
GenclerbirligiChỉ sốCorum FK
0Chỉ số 80
120Chỉ số 2362
9Chỉ số 26
4Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2426
17Chỉ số 225
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
Genclerbirligi
Sơ đồ 4-1-4-118889015121689101479
Đội hình xuất phát

E.Erenturk#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Üzüm#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#90 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Ž.Žužek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Berber#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kabak#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.d.Silva#89 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Joca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Nalepa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Mimaroglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Popa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Popa#19

D.Popa#24

D.Popa#23
D.Popa#25

D.Popa#61

D.Popa#13

D.Popa#6

D.Popa#20

D.Popa#99

D.Popa#8
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-12789525396118199918
Đội hình xuất phát

H.Akınay#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Turan#89 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Touré#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Seven#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Yazgan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
S.Kaya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Akkaynak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

CDiniyev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Karadağ#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Akman#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Akman#41

A.Akman#34
A.Akman#2

A.Akman#23

A.Akman#1
A.Akman#33

A.Akman#14

A.Akman#92

A.Akman#20
A.Akman#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Corum FK1 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi0 - 0
Corum FK
Corum FK0 - 1
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Amedspor1 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu3 - 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
Pendikspor
Erzurumspor FK1 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 1
Esenler Erokspor
Genclerbirligi2 - 0
Iğdır FK
Boluspor0 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Kocaelispor
Genclerbirligi3 - 0
Yeni MalatyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Corum FK0 - 2
Boluspor
Iğdır FK1 - 0
Corum FK
Corum FK2 - 1
Boluspor
Corum FK1 - 1
Adanaspor
Kocaelispor2 - 0
Corum FK
Corum FK2 - 0
Yeni Malatyaspor
Sakaryaspor2 - 1
Corum FK
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 1
Corum FK
Corum FK4 - 0
Bandirmaspor
Karagumruk1 - 0
Corum FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Genclerbirligi
#11#20#30#42#59#60#70
Corum FK
#12#21#30#42#56#60#70
Istanbulspor
Umraniyespor
Ankaragucu
Şanlıurfaspor