Turkish First League00:30 ngày 05/03/2025

Amedspor
1 - 1

Genclerbirligi
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmedsporChỉ sốGenclerbirligi
64Chỉ số 2536
8Chỉ số 214
8Chỉ số 21
0Chỉ số 81
14Chỉ số 226
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2383
82Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Amedspor
Sơ đồ 4-1-4-1317211519182071102725
Đội hình xuất phát

E.Kardeşler#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Uçar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Yesil#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
U.Gezer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Bayram#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kurt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Adekanye#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.B.Poko#71 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Orhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Moreno#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Keita#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Keita#4
C.Keita#96
C.Keita#24
C.Keita#65

C.Keita#6
C.Keita#23

C.Keita#35

C.Keita#8

C.Keita#5

C.Keita#99
Genclerbirligi
Sơ đồ 4-1-4-118209015121689611479
Đội hình xuất phát

E.Erenturk#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Okyar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#90 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Ž.Žužek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Berber#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kabak#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.d.Silva#89 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Kemaloglu#61 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Nalepa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Mimaroglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Popa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Popa#10

D.Popa#1
D.Popa#53

D.Popa#19
D.Popa#25

D.Popa#8

D.Popa#99

D.Popa#6

D.Popa#13
D.Popa#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Genclerbirligi1 - 1
Amedspor
Amedspor0 - 5
Genclerbirligi
Genclerbirligi6 - 0
AmedsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amedspor
Esenler Erokspor1 - 1
Amedspor
Amedspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Boluspor0 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 1
Bandirmaspor
Kocaelispor1 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 2
Sakaryaspor
Istanbulspor1 - 0
Amedspor
Amedspor1 - 1
Karagumruk
Amedspor1 - 0
Ankaragucu
Adanaspor0 - 0
AmedsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu3 - 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
Pendikspor
Erzurumspor FK1 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 1
Esenler Erokspor
Genclerbirligi2 - 0
Iğdır FK
Boluspor0 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Kocaelispor
Genclerbirligi3 - 0
Yeni Malatyaspor
Sakaryaspor0 - 0
GenclerbirligiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amedspor
#11#20#30#42#58#60#70
Genclerbirligi
#11#21#30#44#51#60#70
Corum FK
Umraniyespor
Şanlıurfaspor