Spanish Segunda Division21:15 ngày 24/05/2026

Andorra CF
0 - 2

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốAD Ceuta
0Chỉ số 80
6Chỉ số 33
4Chỉ số 222
2Chỉ số 20
2Chỉ số 211
52Chỉ số 2548
57Chỉ số 2436
1Chỉ số 40
99Chỉ số 2371
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 3-4-1-21242017818762221
Đội hình xuất phát

N.Ratti#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Petxa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Carrique#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Akman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Doménech#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Calvo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Cardona#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cerda#11

J.Cerda#29
J.Cerda#30

J.Cerda#3

J.Cerda#10

J.Cerda#9

J.Cerda#15

J.Cerda#13

J.Cerda#25
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-3174241512302326834
Đội hình xuất phát

P.Lopez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Ahmed#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Caparros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Cantero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Illesca#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Pérez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Anuar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Bassinga#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Zalazar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Betancourt#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Betancourt#2

A.Betancourt#11
A.Betancourt#37

A.Betancourt#6

A.Betancourt#19

A.Betancourt#25

A.Betancourt#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
RC Deportivo2 - 1
Andorra CF
Andorra CF5 - 1
UD Las Palmas
Andorra CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
CD Leganes0 - 4
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Real Valladolid CF
Cadiz CF0 - 1
Andorra CF
Andorra CF6 - 2
Racing Santander
Andorra CF3 - 3
Malaga
Cultural Leonesa0 - 4
Andorra CF
Andorra CF0 - 1
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta1 - 4
Malaga
AD Ceuta1 - 1
Castellon
Sporting Gijon1 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 0
Racing Santander
Real Zaragoza2 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 0
Real Sociedad B
Eibar3 - 0
AD Ceuta
Burgos CF1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Cadiz CF
CD Leganes5 - 2
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#10#20#31#46#52#60#70
AD Ceuta
#12#21#30#43#50#60#70
Almeria
Cordoba
Granada CF
SD Huesca
Mirandes