Spanish Segunda Division21:15 ngày 01/05/2026

Andorra CF
0 - 1

Albacete Balompié SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốAlbacete Balompié SAD
123Chỉ số 2424
8Chỉ số 222
7Chỉ số 212
5Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2522
164Chỉ số 2352
10Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-3131742320818632221
Đội hình xuất phát

J.Owono#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Akman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Doménech#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Cabanzón#3 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Cardona#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Cerda#19

J.Cerda#25

J.Cerda#1

J.Cerda#2

J.Cerda#15

J.Cerda#9

J.Cerda#14

J.Cerda#10

J.Cerda#24

J.Cerda#29

J.Cerda#7

J.Cerda#5
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-21315522211481731910
Đội hình xuất phát

R.Lizoain#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Gámez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Moreno#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.López#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Neva#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Víctor San Bartolomé#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

AleMeléndez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Gómez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Roldán#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Betancor#28

J.Betancor#27

J.Betancor#2

J.Betancor#16

J.Betancor#1

J.Betancor#26

J.Betancor#20

J.Betancor#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albacete Balompié SAD1 - 0
Andorra CF
Andorra CF0 - 2
Albacete Balompié SAD
Andorra CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 1
Andorra CF
Andorra CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Andorra CF
Andorra CF3 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
CD Leganes0 - 4
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Real Valladolid CF
Cadiz CF0 - 1
Andorra CF
Andorra CF6 - 2
Racing Santander
Andorra CF3 - 3
Malaga
Cultural Leonesa0 - 4
Andorra CF
Andorra CF0 - 1
Eibar
Granada CF1 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Sporting Gijon
Cordoba1 - 4
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 3
Eibar
Albacete Balompié SAD4 - 1
Granada CF
CD Leganes2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 3
Burgos CF
Mirandes1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Castellon
Racing Santander0 - 4
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
UD Las Palmas
SD Huesca0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
AlmeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#10#20#30#45#56#60#70
Albacete Balompié SAD
#11#20#30#41#52#60#70
RC Deportivo
AD Ceuta
Real Sociedad B
Real Zaragoza