Spanish Segunda Division22:15 ngày 21/03/2026

Andorra CF
0 - 1

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốEibar
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
127Chỉ số 2378
71Chỉ số 2529
7Chỉ số 222
60Chỉ số 2414
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
3Chỉ số 212
4Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar2 - 0
Andorra CF
Andorra CF0 - 2
Eibar
Eibar2 - 2
Andorra CF
Eibar0 - 0
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Granada CF1 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Sporting Gijon
Cordoba1 - 4
Andorra CF
Andorra CF2 - 1
Real Zaragoza
FC Barcelona Atlètic2 - 1
Andorra CF
Almeria3 - 2
Andorra CF
Andorra CF1 - 2
Real Sociedad B
Castellon2 - 0
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
SD Huesca
Mirandes1 - 2
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar0 - 0
Burgos CF
CD Leganes0 - 1
Eibar
Eibar3 - 1
Cadiz CF
RC Deportivo1 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
Racing Santander
Real Zaragoza1 - 1
Eibar
Eibar1 - 0
Sporting Gijon
Eibar1 - 0
Almeria
Granada CF0 - 0
Eibar
Burgos CF1 - 0
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#10#20#30#44#55#60#70
Eibar
#11#21#30#44#54#60#70
Malaga
UD Las Palmas
AD Ceuta
Albacete Balompié SAD
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa