Spanish Segunda Division19:00 ngày 17/05/2026

RC Deportivo
2 - 1

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC DeportivoChỉ sốAndorra CF
2Chỉ số 34
53Chỉ số 2446
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
2Chỉ số 21
65Chỉ số 23103
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Deportivo
Sơ đồ 5-3-22522331512198211032
Đội hình xuất phát

Á.Ferllo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Altimira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

X.Navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Comas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Loureiro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Quagliata#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Cruz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Hernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Bil Dornol Nsongo Tonfack#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bil Dornol Nsongo Tonfack#5

Bil Dornol Nsongo Tonfack#37

Bil Dornol Nsongo Tonfack#9

Bil Dornol Nsongo Tonfack#18

Bil Dornol Nsongo Tonfack#27

Bil Dornol Nsongo Tonfack#16

Bil Dornol Nsongo Tonfack#17

Bil Dornol Nsongo Tonfack#20

Bil Dornol Nsongo Tonfack#22

Bil Dornol Nsongo Tonfack#7

Bil Dornol Nsongo Tonfack#1

Bil Dornol Nsongo Tonfack#14
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-313174232081863921
Đội hình xuất phát

J.Owono#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Akman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Doménech#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Cabanzón#3 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Cerda#10

J.Cerda#7

J.Cerda#22

J.Cerda#29

J.Cerda#11

J.Cerda#14

J.Cerda#15

J.Cerda#1
J.Cerda#30

J.Cerda#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
Cadiz CF0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
CD Leganes
Burgos CF1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo3 - 1
Mirandes
SD Huesca1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Malaga
RC Deportivo2 - 0
Cordoba
Sporting Gijon1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Real Zaragoza
AD Ceuta1 - 2
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF5 - 1
UD Las Palmas
Andorra CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
CD Leganes0 - 4
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Real Valladolid CF
Cadiz CF0 - 1
Andorra CF
Andorra CF6 - 2
Racing Santander
Andorra CF3 - 3
Malaga
Cultural Leonesa0 - 4
Andorra CF
Andorra CF0 - 1
Eibar
Granada CF1 - 1
Andorra CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Deportivo
#12#20#30#42#52#60#70
Andorra CF
#11#21#30#44#51#60#70
Castellon
Almeria
Real Sociedad B