Spanish Segunda Division21:15 ngày 18/04/2026

Real Zaragoza
2 - 2

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real ZaragozaChỉ sốAD Ceuta
8Chỉ số 213
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
10Chỉ số 221
1Chỉ số 34
66Chỉ số 2426
95Chỉ số 2369
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 41
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Zaragoza
Sơ đồ 4-1-3-2120184276143331911
Đội hình xuất phát

E.Andrada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Aguirregabiria#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.E.Yamiq#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Insua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Larios#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Bare#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

FranchoSerrano#14 · M · Đội trưởng: Có · x:26 · y:66

YussifSaidu#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

H.Pinilla#31 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

D.Gómez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.G.Bayon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.G.Bayon#23
R.G.Bayon#28

R.G.Bayon#7

R.G.Bayon#2

R.G.Bayon#13

R.G.Bayon#16

R.G.Bayon#15

R.G.Bayon#17

R.G.Bayon#3

R.G.Bayon#19

R.G.Bayon#26

R.G.Bayon#8
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-3134624162314127918
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Caparros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Cantero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

CarlosRedru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Anuar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Bodiger#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Illesca#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ahmed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.d.l.Fuente#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
K.d.l.Fuente#34

K.d.l.Fuente#25

K.d.l.Fuente#11

K.d.l.Fuente#3

K.d.l.Fuente#1

K.d.l.Fuente#5

K.d.l.Fuente#27

K.d.l.Fuente#20

K.d.l.Fuente#19

K.d.l.Fuente#26

K.d.l.Fuente#8

K.d.l.Fuente#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Zaragoza
Cordoba1 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 2
Mirandes
CD Leganes1 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 0
Racing Santander
RC Deportivo2 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 0
Almeria
Cadiz CF0 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 1
Burgos CF
Andorra CF2 - 1
Real Zaragoza
Cultural Leonesa0 - 0
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta0 - 0
Real Sociedad B
Eibar3 - 0
AD Ceuta
Burgos CF1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Cadiz CF
CD Leganes5 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 2
RC Deportivo
UD Las Palmas4 - 0
AD Ceuta
Mirandes0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta3 - 2
Cordoba
AD Ceuta2 - 1
Granada CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Zaragoza
#12#20#30#41#57#60#70
AD Ceuta
#12#21#31#44#52#60#70
Castellon
Malaga
Sporting Gijon
Albacete Balompié SAD
Real Valladolid CF
SD Huesca