Spanish Segunda Division01:00 ngày 02/04/2026

Burgos CF
1 - 1

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốAD Ceuta
8Chỉ số 23
57Chỉ số 2451
2Chỉ số 32
3Chỉ số 211
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 222
86Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-2131532822313323211120
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Buñuel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Luengo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.D.C.Garcia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Martínez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fermin Garcia Murillo#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Expósito#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.M.Carpintero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.González#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.González#4

M.González#14

M.González#35

M.González#2

M.González#7

M.González#12

M.González#26

M.González#1

M.González#10

M.González#8

M.González#16

M.González#17
AD Ceuta
Sơ đồ 3-4-2-11346152512326229
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Caparros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M·Sanchez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Illesca#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Matos#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bassinga#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.A.Kone#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fernández#7

M.Fernández#17
M.Fernández#34

M.Fernández#14

M.Fernández#24
M.Fernández#35

M.Fernández#20

M.Fernández#1

M.Fernández#16

M.Fernández#11

M.Fernández#8

M.Fernández#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Real Valladolid CF0 - 1
Burgos CF
Burgos CF4 - 0
Cordoba
Eibar0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 0
Mirandes
Real Zaragoza0 - 1
Burgos CF
Racing Santander1 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 1
Cadiz CF
UD Las Palmas0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
CD Leganes
Malaga3 - 0
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Cadiz CF
CD Leganes5 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 2
RC Deportivo
UD Las Palmas4 - 0
AD Ceuta
Mirandes0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta3 - 2
Cordoba
AD Ceuta2 - 1
Granada CF
SD Huesca2 - 0
AD Ceuta
Almeria4 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta3 - 1
Cultural LeonesaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#11#21#30#42#58#60#70
AD Ceuta
#11#21#30#42#53#60#70
Castellon
Sporting Gijon
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Andorra CF