Spanish Segunda Division02:00 ngày 27/04/2026

AD Ceuta
0 - 0

Racing Santander
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD CeutaChỉ sốRacing Santander
27Chỉ số 2447
50Chỉ số 2380
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
0Chỉ số 219
0Chỉ số 80
1Chỉ số 29
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Ceuta
Sơ đồ 4-2-3-113761432312819209
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ahmed#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Bodiger#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Anuar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Illesca#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Zalazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Diez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Campaña#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Fernández#17

M.Fernández#26
M.Fernández#34

M.Fernández#4

M.Fernández#27

M.Fernández#5

M.Fernández#1

M.Fernández#30

M.Fernández#16

M.Fernández#2

M.Fernández#25

M.Fernández#18
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-1132453214191118107
Đội hình xuất phát

Eriksson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mantilla#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Hernando#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Castro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Salinas#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gueye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Puerta#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Canales#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guliashvili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Guliashvili#9

G.Guliashvili#20

G.Guliashvili#1

G.Guliashvili#44

G.Guliashvili#3

G.Guliashvili#16

G.Guliashvili#17

G.Guliashvili#21

G.Guliashvili#23

G.Guliashvili#6

G.Guliashvili#12

G.Guliashvili#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Real Zaragoza2 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 0
Real Sociedad B
Eibar3 - 0
AD Ceuta
Burgos CF1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Cadiz CF
CD Leganes5 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 2
RC Deportivo
UD Las Palmas4 - 0
AD Ceuta
Mirandes0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta3 - 2
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Real Sociedad B1 - 3
Racing Santander
Racing Santander5 - 1
Almeria
Andorra CF6 - 2
Racing Santander
Racing Santander3 - 1
Sporting Gijon
Real Zaragoza2 - 0
Racing Santander
Racing Santander0 - 4
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa1 - 2
Racing Santander
Racing Santander4 - 3
Cordoba
Castellon1 - 3
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
Burgos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
#10#20#30#43#51#60#70
Racing Santander
#10#20#30#43#59#60#70
Malaga
Granada CF
Real Valladolid CF
SD Huesca