Spanish Segunda Division23:30 ngày 12/04/2026

Cadiz CF
0 - 1

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốAndorra CF
113Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 32
5Chỉ số 213
70Chỉ số 2451
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF1 - 3
Cordoba
Real Valladolid CF3 - 0
Cadiz CF
AD Ceuta2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 3
Malaga
Mirandes0 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Real Zaragoza
Eibar3 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 2
Real Sociedad B
Burgos CF1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF6 - 2
Racing Santander
Andorra CF3 - 3
Malaga
Cultural Leonesa0 - 4
Andorra CF
Andorra CF0 - 1
Eibar
Granada CF1 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Sporting Gijon
Cordoba1 - 4
Andorra CF
Andorra CF2 - 1
Real Zaragoza
FC Barcelona Atlètic2 - 1
Andorra CF
Almeria3 - 2
Andorra CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#10#20#30#44#56#60#70
Andorra CF
#11#21#30#42#53#60#70
Castellon
RC Deportivo
UD Las Palmas
Albacete Balompié SAD
CD Leganes
SD Huesca