Spanish Segunda Division21:15 ngày 05/04/2026

Andorra CF
6 - 2

Racing Santander
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốRacing Santander
9Chỉ số 224
105Chỉ số 2367
0Chỉ số 41
1Chỉ số 80
6Chỉ số 22
1Chỉ số 34
9Chỉ số 213
60Chỉ số 2418
66Chỉ số 2534
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-31317423203186112116
Đội hình xuất phát

J.Owono#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Cabanzón#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Doménech#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

JastinGarcía#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

JastinGarcía#8

JastinGarcía#10

JastinGarcía#5

JastinGarcía#22

JastinGarcía#19

JastinGarcía#29

JastinGarcía#24

JastinGarcía#9

JastinGarcía#15

JastinGarcía#2

JastinGarcía#1

JastinGarcía#25
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-115432323191118107
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Castro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hernando#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Salinas#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mario García Alvear#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Rodríguez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Puerta#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Canales#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Guliashvili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Guliashvili#12

G.Guliashvili#44

G.Guliashvili#15

G.Guliashvili#21

G.Guliashvili#17

G.Guliashvili#14

G.Guliashvili#16

G.Guliashvili#13

G.Guliashvili#8

G.Guliashvili#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Santander1 - 2
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 0
Andorra CF
Racing Santander2 - 1
Andorra CF
Andorra CF0 - 1
Racing Santander
Racing Santander3 - 0
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF3 - 3
Malaga
Cultural Leonesa0 - 4
Andorra CF
Andorra CF0 - 1
Eibar
Granada CF1 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Sporting Gijon
Cordoba1 - 4
Andorra CF
Andorra CF2 - 1
Real Zaragoza
FC Barcelona Atlètic2 - 1
Andorra CF
Almeria3 - 2
Andorra CF
Andorra CF1 - 2
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Racing Santander3 - 1
Sporting Gijon
Real Zaragoza2 - 0
Racing Santander
Racing Santander0 - 4
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa1 - 2
Racing Santander
Racing Santander4 - 3
Cordoba
Castellon1 - 3
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
Burgos CF
Eibar2 - 1
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
Mirandes
Granada CF1 - 0
Racing SantanderĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#16#22#30#41#56#60#70
Racing Santander
#12#22#31#44#52#60#70
RC Deportivo
UD Las Palmas
AD Ceuta
Cadiz CF
CD Leganes
Real Valladolid CF
SD Huesca