Spanish Segunda Division19:00 ngày 05/04/2026

Eibar
3 - 0

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốAD Ceuta
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 22
1Chỉ số 80
3Chỉ số 225
6Chỉ số 211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2439
101Chỉ số 2395
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-11322815236161720189
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rodriguez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amador#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Madariaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Martón#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ares#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Bautista#2

J.Bautista#24

J.Bautista#3

J.Bautista#4

J.Bautista#27

J.Bautista#30

J.Bautista#10

J.Bautista#1

J.Bautista#11

J.Bautista#5
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-311761516125207922
Đội hình xuất phát

P.Lopez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Almenara#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

CarlosRedru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Illesca#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Campaña#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ahmed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.A.Kone#4

K.A.Kone#24

K.A.Kone#14
K.A.Kone#34

K.A.Kone#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Real Sociedad B0 - 1
Eibar
Eibar3 - 1
UD Las Palmas
Andorra CF0 - 1
Eibar
Eibar0 - 0
Burgos CF
CD Leganes0 - 1
Eibar
Eibar3 - 1
Cadiz CF
RC Deportivo1 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
Racing Santander
Real Zaragoza1 - 1
Eibar
Eibar1 - 0
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Burgos CF1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Cadiz CF
CD Leganes5 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 2
RC Deportivo
UD Las Palmas4 - 0
AD Ceuta
Mirandes0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta3 - 2
Cordoba
AD Ceuta2 - 1
Granada CF
SD Huesca2 - 0
AD Ceuta
Almeria4 - 2
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#13#21#30#42#56#60#70
AD Ceuta
#10#20#30#42#52#60#70
Castellon
Malaga
Albacete Balompié SAD
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa