Spanish Segunda Division19:00 ngày 09/05/2026

AD Ceuta
1 - 1

Castellon
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD CeutaChỉ sốCastellon
2Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2394
1Chỉ số 80
6Chỉ số 26
4Chỉ số 215
41Chỉ số 2475
4Chỉ số 32
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-313761416195128918
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ahmed#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Bodiger#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

CarlosRedru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Diez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Illesca#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Zalazar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.d.l.Fuente#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.d.l.Fuente#20
K.d.l.Fuente#34

K.d.l.Fuente#24

K.d.l.Fuente#23

K.d.l.Fuente#25

K.d.l.Fuente#11

K.d.l.Fuente#3

K.d.l.Fuente#30

K.d.l.Fuente#1

K.d.l.Fuente#15

K.d.l.Fuente#4

K.d.l.Fuente#17
Castellon
Sơ đồ 4-4-213223512181525162119
Đội hình xuất phát

R.Matthys#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Brignani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Alcázar#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Santiago#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Gerenabarrena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ronaldo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Cipenga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Calatrava#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Jakobsen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jakobsen#1

A.Jakobsen#14

A.Jakobsen#10

A.Jakobsen#4

A.Jakobsen#17

A.Jakobsen#7

A.Jakobsen#8

A.Jakobsen#23

A.Jakobsen#11

A.Jakobsen#9

A.Jakobsen#2

A.Jakobsen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Castellon3 - 3
AD Ceuta
Castellon2 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 3
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Sporting Gijon1 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 0
Racing Santander
Real Zaragoza2 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 0
Real Sociedad B
Eibar3 - 0
AD Ceuta
Burgos CF1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Cadiz CF
CD Leganes5 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 2
RC Deportivo
UD Las Palmas4 - 0
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Castellon1 - 2
Cordoba
Malaga2 - 3
Castellon
Castellon3 - 1
Burgos CF
Mirandes2 - 2
Castellon
Castellon3 - 2
Granada CF
Castellon2 - 0
Almeria
Albacete Balompié SAD1 - 1
Castellon
Castellon1 - 1
Cultural Leonesa
Sporting Gijon4 - 1
Castellon
Real Sociedad B4 - 2
CastellonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
#11#20#30#44#56#60#70
Castellon
#11#20#30#42#56#60#70
Andorra CF
Real Valladolid CF
SD Huesca