Spanish Segunda Division22:15 ngày 04/01/2026

AD Ceuta
2 - 1

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD CeutaChỉ sốAndorra CF
2Chỉ số 220
76Chỉ số 23117
38Chỉ số 2450
4Chỉ số 28
33Chỉ số 2567
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
5Chỉ số 218
0Chỉ số 40
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Ceuta
Sơ đồ 4-4-2132361532551422812
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anuar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sánchez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Bodiger#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.A.Kone#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Zalazar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Obeng#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Obeng#20

S.Obeng#7

S.Obeng#18

S.Obeng#10

S.Obeng#16

S.Obeng#11

S.Obeng#1

S.Obeng#27

S.Obeng#28

S.Obeng#26

S.Obeng#24

S.Obeng#4
Andorra CF
Sơ đồ 4-2-3-12517514206829101611
Đội hình xuất phát

A.Yaakobishvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.B.Poyato#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Molina#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Akman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Kim·Min-su#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Martin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

JastinGarcía#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lautaro#7

Lautaro#12

Lautaro#22

Lautaro#1

Lautaro#2

Lautaro#15

Lautaro#9

Lautaro#24

Lautaro#19

Lautaro#18

Lautaro#21

Lautaro#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Real Sociedad B1 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
UD Las Palmas
Granada CF1 - 1
AD Ceuta
CD Guadalajara1 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Burgos CF
AD Ceuta3 - 2
Almeria
RC Deportivo2 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 2
CD Leganes
Cordoba2 - 0
AD Ceuta
La Union CF0 - 2
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF1 - 0
RC Deportivo
Real Valladolid CF0 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 2
Almeria
Cultural Leonesa4 - 2
Andorra CF
Sporting Gijon1 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 3
Castellon
Albacete Balompié SAD1 - 0
Andorra CF
SD Huesca2 - 2
Andorra CF
Andorra CF0 - 0
Cadiz CF
Valle de Egues1 - 5
Andorra CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
#12#21#30#42#54#60#70
Andorra CF
#11#20#30#42#58#60#70
Racing Santander
Malaga
Eibar
Real Zaragoza
Mirandes