Spanish Segunda Division21:15 ngày 03/05/2026

Sporting Gijon
1 - 2

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting GijonChỉ sốAD Ceuta
3Chỉ số 225
49Chỉ số 2432
130Chỉ số 2395
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
4Chỉ số 33
3Chỉ số 218
0Chỉ số 40
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-1121544536241014717
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Cuenca#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Manu Rodríguez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Smith#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Gelabert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Corredera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Campos#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.Dubasin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Dubasin#30

J.Dubasin#47

J.Dubasin#20

J.Dubasin#11

J.Dubasin#4

J.Dubasin#13

J.Dubasin#3

J.Dubasin#23

J.Dubasin#18

J.Dubasin#8
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-313761416851226918
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ahmed#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Bodiger#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

CarlosRedru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Zalazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Illesca#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Bassinga#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.d.l.Fuente#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.d.l.Fuente#24

K.d.l.Fuente#30
K.d.l.Fuente#34

K.d.l.Fuente#17

K.d.l.Fuente#20

K.d.l.Fuente#25

K.d.l.Fuente#3

K.d.l.Fuente#1

K.d.l.Fuente#15

K.d.l.Fuente#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Cordoba3 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 0
Cadiz CF
Burgos CF1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 0
Real Sociedad B
Racing Santander3 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
RC Deportivo
UD Las Palmas1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon4 - 1
Castellon
Andorra CF1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta0 - 0
Racing Santander
Real Zaragoza2 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 0
Real Sociedad B
Eibar3 - 0
AD Ceuta
Burgos CF1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Cadiz CF
CD Leganes5 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 2
RC Deportivo
UD Las Palmas4 - 0
AD Ceuta
Mirandes0 - 1
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Gijon
#11#21#30#44#56#60#70
AD Ceuta
#12#22#30#43#52#60#70
Almeria
Malaga
Albacete Balompié SAD
Granada CF
Real Valladolid CF
SD Huesca
Cultural Leonesa