Spanish Segunda Division00:00 ngày 02/04/2026

Andorra CF
3 - 3

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốMalaga
8Chỉ số 216
67Chỉ số 2533
65Chỉ số 2428
117Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
5Chỉ số 224
0Chỉ số 81
8Chỉ số 25
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-3131742319818611321
Đội hình xuất phát

J.Owono#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.García#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Akman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Doménech#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Y.Cabanzón#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Cerda#9

J.Cerda#10

J.Cerda#20

J.Cerda#1

J.Cerda#2

J.Cerda#15

J.Cerda#22

J.Cerda#24

J.Cerda#16

J.Cerda#5
Malaga
Sơ đồ 4-4-212162031242322113717
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Gabilondo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Montero#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Garrido#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lobete#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Rodríguez#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Jauregi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Jauregi#5

E.Jauregi#25

E.Jauregi#6

E.Jauregi#8

E.Jauregi#10

E.Jauregi#9

E.Jauregi#18

E.Jauregi#36

E.Jauregi#3

E.Jauregi#35

E.Jauregi#21

E.Jauregi#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga4 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Malaga
Malaga0 - 0
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Cultural Leonesa0 - 4
Andorra CF
Andorra CF0 - 1
Eibar
Granada CF1 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Sporting Gijon
Cordoba1 - 4
Andorra CF
Andorra CF2 - 1
Real Zaragoza
FC Barcelona Atlètic2 - 1
Andorra CF
Almeria3 - 2
Andorra CF
Andorra CF1 - 2
Real Sociedad B
Castellon2 - 0
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga0 - 0
CD Leganes
Cadiz CF0 - 3
Malaga
Malaga5 - 3
SD Huesca
Malaga3 - 3
Real Valladolid CF
Granada CF0 - 1
Malaga
Malaga1 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Sociedad B2 - 1
Malaga
Malaga2 - 1
Cultural Leonesa
Mirandes2 - 1
Malaga
Malaga3 - 0
Burgos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#13#20#30#44#58#60#70
Malaga
#13#22#30#43#55#60#70
Racing Santander
RC Deportivo
UD Las Palmas
AD Ceuta