Spanish Segunda Division19:00 ngày 10/05/2026

Andorra CF
5 - 1

UD Las Palmas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốUD Las Palmas
0Chỉ số 81
3Chỉ số 24
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 223
33Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
9Chỉ số 214
0Chỉ số 31
95Chỉ số 2363
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-313252320818692421
Đội hình xuất phát

J.Owono#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Petxa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.B.Poyato#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Akman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Doménech#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.LeNormand#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Cerda#7

J.Cerda#25

J.Cerda#1

J.Cerda#14

J.Cerda#10

J.Cerda#29

J.Cerda#19

J.Cerda#17

J.Cerda#22

J.Cerda#3

J.Cerda#4
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-4-21171535181620391014
Đội hình xuất phát

D.Horkaš#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rozada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Herzog#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Clemente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Miyashiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Amatucci#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Rodríguez#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Pedrola#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Jesé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Fuster#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fuster#7

M.Fuster#4

M.Fuster#35

M.Fuster#2
M.Fuster#38

M.Fuster#23

M.Fuster#26

M.Fuster#49

M.Fuster#13

M.Fuster#24

M.Fuster#22

M.Fuster#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Las Palmas1 - 1
Andorra CF
Andorra CF0 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 0
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
CD Leganes0 - 4
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Real Valladolid CF
Cadiz CF0 - 1
Andorra CF
Andorra CF6 - 2
Racing Santander
Andorra CF3 - 3
Malaga
Cultural Leonesa0 - 4
Andorra CF
Andorra CF0 - 1
Eibar
Granada CF1 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Real Valladolid CF
Cadiz CF1 - 2
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 0
CD Leganes
Malaga2 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
SD Huesca
UD Las Palmas2 - 0
Granada CF
Eibar3 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 0
Sporting Gijon
Albacete Balompié SAD2 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas4 - 0
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#15#21#30#40#53#60#70
UD Las Palmas
#11#21#30#41#54#60#70
Castellon
RC Deportivo
Almeria
Burgos CF
Cordoba
Real Sociedad B
Real Zaragoza
Mirandes