Spanish Segunda Division23:30 ngày 26/04/2026

CD Leganes
0 - 4

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LeganesChỉ sốAndorra CF
9Chỉ số 25
60Chỉ số 2456
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
5Chỉ số 31
43Chỉ số 2557
75Chỉ số 2375
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Leganes
Sơ đồ 4-3-3136621724820112310
Đội hình xuất phát

J.Soriano#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Marcos Leiva Calvo#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lalo Aguilar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Garcia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Diawara#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Ó.Plano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Duk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Millán#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cruz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Cruz#21

J.Cruz#22

J.Cruz#15

J.Cruz#19

J.Cruz#31

J.Cruz#26

J.Cruz#14

J.Cruz#12

J.Cruz#4

J.Cruz#9

J.Cruz#13
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-3131742320818692221
Đội hình xuất phát

J.Owono#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Akman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Doménech#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Cardona#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Cerda#5

J.Cerda#25

J.Cerda#1

J.Cerda#2

J.Cerda#15

J.Cerda#14

J.Cerda#10

J.Cerda#24

J.Cerda#29

J.Cerda#19

J.Cerda#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Andorra CF1 - 2
CD Leganes
Andorra CF2 - 3
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
Andorra CF
CD Leganes1 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
CD Leganes
CD Leganes0 - 2
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
UD Las Palmas2 - 0
CD Leganes
CD Leganes2 - 1
Albacete Balompié SAD
Almeria2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 1
Real Zaragoza
Malaga0 - 0
CD Leganes
CD Leganes5 - 2
AD Ceuta
Real Valladolid CF3 - 2
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
Eibar
Sporting Gijon0 - 0
CD Leganes
CD Leganes1 - 1
Cultural LeonesaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Real Valladolid CF
Cadiz CF0 - 1
Andorra CF
Andorra CF6 - 2
Racing Santander
Andorra CF3 - 3
Malaga
Cultural Leonesa0 - 4
Andorra CF
Andorra CF0 - 1
Eibar
Granada CF1 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Sporting Gijon
Cordoba1 - 4
Andorra CF
Andorra CF2 - 1
Real ZaragozaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Leganes
#10#20#30#45#59#60#70
Andorra CF
#14#21#30#41#55#60#70
Castellon
RC Deportivo
Burgos CF
Real Sociedad B
SD Huesca
Mirandes