Spanish Segunda Division23:30 ngày 01/06/2025

Almeria
2 - 0

Tenerife
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốTenerife
43Chỉ số 2557
35Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
1Chỉ số 35
5Chỉ số 226
2Chỉ số 26
8Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-1131821320623121129
Đội hình xuất phát

F.Martínez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pubill#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Chumi#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Centelles#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lopy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Clua#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Puigmal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#4

L.Suárez#1

L.Suárez#16

L.Suárez#17

L.Suárez#36

L.Suárez#19

L.Suárez#8

L.Suárez#10

L.Suárez#7

L.Suárez#24

L.Suárez#28
L.Suárez#38
Tenerife
Sơ đồ 4-1-4-1122125216111533820
Đội hình xuất phát

S.Carrasco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.González#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sanz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

L.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Bodiger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Aarón#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Diarra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mesa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mesa#24

M.Mesa#25

M.Mesa#19

M.Mesa#32

M.Mesa#18

M.Mesa#21

M.Mesa#3

M.Mesa#7

M.Mesa#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tenerife0 - 1
Almeria
Tenerife0 - 1
Almeria
Almeria3 - 1
Tenerife
Tenerife0 - 1
Almeria
Almeria2 - 0
Tenerife
Almeria1 - 2
Tenerife
Tenerife1 - 3
Almeria
Tenerife1 - 3
Almeria
Almeria1 - 1
Tenerife
Almeria0 - 0
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Mirandes0 - 0
Almeria
Almeria2 - 0
Racing Santander
Cadiz CF2 - 1
Almeria
Almeria5 - 0
Eldense
Almeria2 - 1
Racing de Ferrol
Castellon4 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
FC Cartagena
Granada CF3 - 1
Almeria
Almeria1 - 0
Levante
Burgos CF3 - 1
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Tenerife0 - 1
Real Oviedo
FC Cartagena1 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 0
Racing de Ferrol
Levante1 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 1
Eibar
RC Deportivo0 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 0
Burgos CF
Sporting Gijon1 - 3
Tenerife
Tenerife2 - 1
Granada CF
Tenerife2 - 1
Cadiz CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#12#21#30#41#52#60#70
Tenerife
#10#20#30#45#56#60#70
Elche CF
SD Huesca
Cordoba
Albacete Balompié SAD
Malaga
Real Zaragoza