Spanish Segunda Division23:30 ngày 17/05/2025

FC Cartagena
1 - 0

Tenerife
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CartagenaChỉ sốTenerife
106Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 2213
36Chỉ số 2443
0Chỉ số 41
1Chỉ số 31
2Chỉ số 211
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 4-2-3-14019421217532161114
Đội hình xuất phát

T.Fuidias#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Aguirregabiria#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Alcala#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Vukčević#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.J.R.Gaitán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ndiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Luna#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Machín#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ó.Clemente#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Millán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Millán#1
Millán#36

Millán#9

Millán#38
Millán#29
Millán#28

Millán#6

Millán#21

Millán#10

Millán#33

Millán#30
Tenerife
Sơ đồ 4-4-212125391783319720
Đội hình xuất phát

S.Carrasco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.González#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
G.Palmero#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Rubio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Diarra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Aarón#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Á.Cantero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Jorge#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mesa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mesa#11

M.Mesa#25

M.Mesa#15

M.Mesa#18

M.Mesa#21

M.Mesa#22

M.Mesa#9

M.Mesa#16
M.Mesa#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tenerife2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 0
Tenerife
Tenerife1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Tenerife
Tenerife0 - 0
FC Cartagena
Tenerife1 - 1
FC Cartagena
Tenerife1 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 1
Tenerife
Tenerife0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
Real Zaragoza3 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Racing Santander
Albacete Balompié SAD3 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 3
Granada CF
Almeria2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Eldense
FC Cartagena2 - 2
Castellon
RC Deportivo2 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Burgos CF
Levante3 - 0
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Tenerife0 - 0
Racing de Ferrol
Levante1 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 1
Eibar
RC Deportivo0 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 0
Burgos CF
Sporting Gijon1 - 3
Tenerife
Tenerife2 - 1
Granada CF
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Racing Santander2 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 0
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#11#21#30#41#52#60#70
Tenerife
#10#20#31#41#56#60#70
Mirandes
Elche CF
Real Oviedo
Cordoba
Malaga