Spanish Segunda Division23:30 ngày 25/05/2025

Tenerife
0 - 1

Real Oviedo
Thống kê
Thống kê trận đấu
TenerifeChỉ sốReal Oviedo
0Chỉ số 21
2Chỉ số 212
38Chỉ số 2424
1Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 222
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2364
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tenerife
Sơ đồ 4-5-1122125211161533178
Đội hình xuất phát

S.Carrasco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.González#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Sanz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

Y.Bodiger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Aarón#33 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

W.Rubio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Y.Diarra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Diarra#10

Y.Diarra#20

Y.Diarra#3

Y.Diarra#9

Y.Diarra#21

Y.Diarra#14

Y.Diarra#18

Y.Diarra#25

Y.Diarra#19

Y.Diarra#32
Y.Diarra#29

Y.Diarra#23
Real Oviedo
Sơ đồ 4-4-213541232361110279
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Alhassane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hassan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Portillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.S.Cardero#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Alemão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alemão#30

Alemão#17

Alemão#18

Alemão#20

Alemão#21

Alemão#14

Alemão#7

Alemão#15
Alemão#36
Alemão#31

Alemão#8

Alemão#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Oviedo3 - 1
Tenerife
Real Oviedo0 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 1
Real Oviedo
Tenerife4 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Tenerife
Tenerife2 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo4 - 2
Tenerife
Real Oviedo1 - 0
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
FC Cartagena1 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 0
Racing de Ferrol
Levante1 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 1
Eibar
RC Deportivo0 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 0
Burgos CF
Sporting Gijon1 - 3
Tenerife
Tenerife2 - 1
Granada CF
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Racing Santander2 - 1
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Real Zaragoza
Racing Santander1 - 1
Real Oviedo
SD Huesca1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Levante
Cordoba0 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo3 - 0
Racing de Ferrol
Eibar1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 1
Malaga
Granada CF1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Elche CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tenerife
#10#20#30#41#50#60#70
Real Oviedo
#11#20#30#42#51#60#70
Mirandes
Almeria
Albacete Balompié SAD
Castellon
Eldense