Saudi Arabia Division 122:10 ngày 27/10/2025

Al Bukayriyah
2 - 1

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al BukayriyahChỉ sốAl Wehda Mecca
5Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
110Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
55Chỉ số 2457
2Chỉ số 36
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Bukayriyah
Sơ đồ 4-1-3-222901975176132681411
Đội hình xuất phát
B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fallatah#90 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Barakah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
M.Nakhli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Al-Muwallad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Al-Muwallad#66
S.Al-Muwallad#9

S.Al-Muwallad#1
S.Al-Muwallad#15
S.Al-Muwallad#32
S.Al-Muwallad#77

S.Al-Muwallad#7
S.Al-Muwallad#23

S.Al-Muwallad#81
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-11287533282419791110
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Abdullah#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bakheet#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.oladapo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Maqadi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A. Mbengue#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Al-Muwashar#79 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Diallo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Dambelley#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dambelley#12

A.Dambelley#23
A.Dambelley#77
A.Dambelley#7
A.Dambelley#29

A.Dambelley#21
A.Dambelley#18
A.Dambelley#80

A.Dambelley#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Zulfi1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 4
Al-Jabalain
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Raed SFC
Al Bukayriyah1 - 2
Al Kholood
Al Ula FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Adalah0 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah3 - 1
Jeddah Sports Club
Al Zulfi1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 0
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Abha
Al Faisaly2 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Diraiyah
Al Wehda Mecca0 - 1
Al Ittihad
Jeddah Sports Club2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 5
Al Ula FC
Al Ettifaq2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Hilal
Al Qadsiah3 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 0
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Bukayriyah
#12#21#30#42#56#60#70
Al Wehda Mecca
#11#21#30#47#52#60#70
Al-Tai
Al-Anwar Club
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Batin
Jubail