Saudi Arabia Division 122:20 ngày 14/12/2025

Al Wehda Mecca
3 - 1

Al-Anwar Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Wehda MeccaChỉ sốAl-Anwar Club
4Chỉ số 216
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
4Chỉ số 229
1Chỉ số 31
37Chỉ số 2462
97Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-4-2132705355112423107779
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bakheet#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
saad qahtani al#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Diallo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Maqadi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Majrashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Dambelley#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
murad khadhari#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Al-Muwashar#79 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Al-Muwashar#29
S.Al-Muwashar#20

S.Al-Muwashar#12
S.Al-Muwashar#19
S.Al-Muwashar#47
S.Al-Muwashar#80

S.Al-Muwashar#2
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-2-3-13711513121467017199
Đội hình xuất phát
N.Dous#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mutairi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Magrshi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Damdam#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Al-Kaabi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.AlShammary#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bezerra#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bezerra#24
T.Bezerra#1

T.Bezerra#7

T.Bezerra#29

T.Bezerra#20
T.Bezerra#21
T.Bezerra#3

T.Bezerra#18
T.Bezerra#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al-Raed SFC2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Zulfi
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Batin
Al Bukayriyah2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Abha
Al Faisaly2 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Diraiyah
Al Wehda Mecca0 - 1
Al Ittihad
Jeddah Sports Club2 - 1
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 0
Al Zulfi
Al-Anwar Club0 - 2
Al-Tai
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 2
Abha
Al-Jabalain1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 3
Al Faisaly
Jeddah Sports Club0 - 2
Al-Anwar Club
Jubail0 - 0
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 1
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al-Anwar ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Wehda Mecca
#13#21#30#41#55#60#70
Al-Anwar Club
#11#21#30#41#54#60#70
Al Ula FC
Al-Orobah FC
Al-Adalah