Saudi Arabia Division 119:30 ngày 07/11/2025

Al-Tai
1 - 2

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-TaiChỉ sốAl Wehda Mecca
104Chỉ số 2381
61Chỉ số 2443
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 26
1Chỉ số 80
7Chỉ số 215
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Tai
Sơ đồ 4-2-3-1338852680682319159
Đội hình xuất phát
Abdulrahman Dagriri#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Al-Hamad#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.AlJohani#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.AlQamiri#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Al-Habib#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Knöll#27
T.Knöll#18

T.Knöll#10

T.Knöll#17

T.Knöll#11

T.Knöll#12

T.Knöll#22

T.Knöll#7

T.Knöll#70
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-11287533223241181019
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Ridha Abdullah Ambadu#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bekheet#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Majrashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Maqadi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diallo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
a.oladapo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Jae Dambelley Sidibeh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mbengue#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mbengue#70

A.Mbengue#55

A.Mbengue#79

A.Mbengue#9

A.Mbengue#18

A.Mbengue#44

A.Mbengue#77
A.Mbengue#7

A.Mbengue#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 3
Al Wehda Mecca
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 0
Al-Tai
Al Wehda Mecca2 - 0
Al-Tai
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 0
Al-Tai
Al-Tai1 - 4
Al Wehda Mecca
Al-Tai1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Tai1 - 1
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Al-Tai1 - 5
Al Ula FC
Jubail1 - 4
Al-Tai
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 1
Al-Adalah
Al-Tai0 - 5
Al Khaleej
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 0
Al Diraiyah
Al Hazem1 - 0
Al-Tai
Al-Tai1 - 0
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Batin
Al Bukayriyah2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Abha
Al Faisaly2 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Diraiyah
Al Wehda Mecca0 - 1
Al Ittihad
Jeddah Sports Club2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 5
Al Ula FC
Al Ettifaq2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al HilalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Tai
#11#20#30#40#53#60#70
Al Wehda Mecca
#12#20#30#44#56#60#70
Al-Jabalain
Al Zulfi
Al-Anwar Club
Al-Jandal