Saudi Arabia Division 121:50 ngày 20/10/2025

Al-Adalah
1 - 4

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-AdalahChỉ sốAl-Orobah FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
2Chỉ số 217
0Chỉ số 81
6Chỉ số 25
38Chỉ số 2562
68Chỉ số 2462
85Chỉ số 2396
4Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Adalah
Sơ đồ 5-3-22229496238301679810
Đội hình xuất phát

A.Al-Amri#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Al-Jamman#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Cunha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
L.H.Turci#96 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Khalidi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Al-Khalaf#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Semakula#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Hamdi#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.AlIbrahim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Rashed Al Salem#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R. Chivaviro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R. Chivaviro#12

R. Chivaviro#9

R. Chivaviro#25
R. Chivaviro#91
R. Chivaviro#27

R. Chivaviro#15

R. Chivaviro#24

R. Chivaviro#17
R. Chivaviro#18
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-2-3-13411143366621770209
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
F.Rabie#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
AliAlSultan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.J.Doumbia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.AhmedHindi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gonzalez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Nwankwo#27

S.Nwankwo#19

S.Nwankwo#5

S.Nwankwo#15
S.Nwankwo#17

S.Nwankwo#10

S.Nwankwo#44
S.Nwankwo#18

S.Nwankwo#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Adalah3 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Adalah
Al-Orobah FC2 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Adalah2 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al-Adalah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Tai0 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 1
Al Hilal
Al Diraiyah3 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah4 - 4
Al-Raed SFC
Al Hazem3 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 0
Al Bukayriyah
Al-Arabi SC(KSA)1 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 3
Neom SC
Al-Batin3 - 2
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Jubail
Abha2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 3
Al Qadsiah
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Tai
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 2
Al Taawoun
Al Qadsiah3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Khaleej
Al Hilal4 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 4
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Adalah
#11#21#30#42#56#60#70
Al-Orobah FC
#14#22#30#41#55#60#70
Al Ula FC
Al-Jabalain
Al Faisaly
Al Zulfi
Jeddah Sports Club
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca
Al-Jandal